伏祠 fú cí · phục từ Hán Việt: phục từ · Pinyin: fú cí Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 祠 (từ)Pinyinfú cíHán Việtphục từCấu tạo伏 + 祠 · phục + từ nghĩa thành phần: phục + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦时伏日祭祀名。Tân Hoa Tự Điển 1.秦时伏日祭祀名。