伏竄 fú cuàn · phục thoán Hán Việt: phục thoán · Pinyin: fú cuàn Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 竄 (thoán)Pinyinfú cuànHán Việtphục thoánCấu tạo伏 + 竄 · phục + thoán nghĩa thành phần: phục + thoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏匿逃窜。Tân Hoa Tự Điển 1.藏匿逃窜。EngCihui 伏竄 úcuàn v. flee and hide