伏竄 fú cuàn · phục thoán Hán Việt: phục thoán · Pinyin: fú cuàn Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 竄 (thoán)Pinyinfú cuànHán Việtphục thoánCấu tạo伏 + 竄 · phục + thoán nghĩa thành phần: phục + thoán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 逃竄藏匿。《左傳.襄公二十一年》:「罪重於郊甸,無所伏竄,敢布其死。」EngCihui 伏竄 úcuàn v. flee and hide