伏節 fú jié · phục tiết Hán Việt: phục tiết · Pinyin: fú jié Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 節 (tiết)Pinyinfú jiéHán Việtphục tiếtCấu tạo伏 + 節 · phục + tiết nghĩa thành phần: phục + tiết