伏線

fú xiàn phục tuyến

Hán Việt: phục tuyến · Pinyin: fú xiàn

Tổng quan

dự báo trước (biện pháp văn học)

Cấu tạo: (phục) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự báo trước (biện pháp văn học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋下的线索;伏笔。

Eng

  • CC-CEDICT foreshadowing (literary device)
  • Cihui 伏線 fúxiàn n. foreshowing

ja

  • JMdict foreshadowing|preparation|precautionary measures