伏署

phục thự

Hán Việt: phục thự

Tổng quan

mùa hè nóng nực

Cấu tạo: 伏 (phục) + 署 (thự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mùa hè nóng
  • VietPhrases mùa hè nóng nực

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧