伏署 phục thự Hán Việt: phục thự Tổng quan mùa hè nóng nực。炎熱的伏天。 Cấu tạo: 伏 (phục) + 署 (thự)Hán Việtphục thựCấu tạo伏 + 署 · phục + thự nghĩa thành phần: phục + thự Nghĩa ViệtCihui mùa hè nóng nực。炎熱的伏天。