伏老 fú lǎo · phục lão Hán Việt: phục lão · Pinyin: fú lǎo Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 老 (lão)Pinyinfú lǎoHán Việtphục lãoCấu tạo伏 + 老 · phục + lão nghĩa thành phần: phục + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自认年老精力衰退; 旧传蝙蝠老后化为魁蛤,名伏老。Tân Hoa Tự Điển 1.自认年老精力衰退。 2.旧传蝙蝠老后化为魁蛤,名伏老。