伏聽 fú tīng · phục thính Hán Việt: phục thính · Pinyin: fú tīng Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 聽 (thính)Pinyinfú tīngHán Việtphục thínhCấu tạo伏 + 聽 · phục + thính nghĩa thành phần: phục + thính