伏脈 fú mài · phục mạch Hán Việt: phục mạch · Pinyin: fú mài Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 脈 (mạch)Pinyinfú màiHán Việtphục mạchCấu tạo伏 + 脈 · phục + mạch nghĩa thành phần: phục + mạch