伏節

fú jié phục tiết

Hán Việt: phục tiết · Pinyin: fú jié

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言殉节。指为维护某种事物或追求理想而死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言殉节。指为维护某种事物或追求理想而死。