伏苓 fú líng · phục linh Hán Việt: phục linh · Pinyin: fú líng Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 苓 (linh)Pinyinfú língHán Việtphục linhCấu tạo伏 + 苓 · phục + linh nghĩa thành phần: phục + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伏灵"。