伏菟 phục thỏ Hán Việt: phục thỏ Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 菟 (thỏ)Hán Việtphục thỏCấu tạo伏 + 菟 · phục + thỏ nghĩa thành phần: phục + thỏ