伏落

fú luò phục lạc

Hán Việt: phục lạc · Pinyin: fú luò

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 認輸、服低。元.關漢卿《雙赴夢》第三折:「我壯志消磨,暮年折剉,今日向匹夫行伏落。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沦落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沦落。