伏藪 fú sǒu · phục tẩu Hán Việt: phục tẩu · Pinyin: fú sǒu Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 藪 (tẩu)Pinyinfú sǒuHán Việtphục tẩuCấu tạo伏 + 藪 · phục + tẩu nghĩa thành phần: phục + tẩu