伏詞 fú cí · phục từ Hán Việt: phục từ · Pinyin: fú cí Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 詞 (từ)Pinyinfú cíHán Việtphục từCấu tạo伏 + 詞 · phục + từ nghĩa thành phần: phục + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招供之词。Tân Hoa Tự Điển 1.招供之词。