伏豹 fú bào · phục báo Hán Việt: phục báo · Pinyin: fú bào Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 豹 (báo)Pinyinfú bàoHán Việtphục báoCấu tạo伏 + 豹 · phục + báo nghĩa thành phần: phục + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代称官吏遇节假日留署值班为"伏豹"。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代称官吏遇节假日留署值班为"伏豹"。