伏貼

fú tiē phục thiếp

Hán Việt: phục thiếp · Pinyin: fú tiē

Tổng quan

dán: dính/dễ chịu/thoải mái

Cấu tạo: (phục) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dán: dính/dễ chịu/thoải mái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧贴在上面壁纸糊得很~; 同‘伏帖’。
  • Tân Hoa Tự Điển ①紧贴在上面壁纸糊得很~。②同‘伏帖’①。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妥当