伏辨 fú biàn · phục biện Hán Việt: phục biện · Pinyin: fú biàn Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 辨 (biện)Pinyinfú biànHán Việtphục biệnCấu tạo伏 + 辨 · phục + biện nghĩa thành phần: phục + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伏辩"。