伏辯

fú biàn phục biện

Hán Việt: phục biện · Pinyin: fú biàn

Tổng quan

biến thể của 服辯|服辩

Cấu tạo: (phục) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 服辯|服辩

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悔過書。《文明小史》第三回:「不要傷他性命,只要叫他寫張伏辯與我們。」也作「服辯」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 服辯|服辩[fu2 bian4]
  • Cihui variant of 服辯|服辩