伏道 fú dào · phục đạo Hán Việt: phục đạo · Pinyin: fú dào Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 道 (đạo)Pinyinfú dàoHán Việtphục đạoCấu tạo伏 + 道 · phục + đạo nghĩa thành phần: phục + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗道,隐秘的通道; 指利用地形埋伏军队以袭击敌人的策略。Tân Hoa Tự Điển 1.暗道,隐秘的通道。 2.指利用地形埋伏军队以袭击敌人的策略。