伏邪 phục tà Hán Việt: phục tà Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 邪 (tà)Hán Việtphục tàCấu tạo伏 + 邪 · phục + tà nghĩa thành phần: phục + tà Nghĩa EngCihui 伏邪 fúxié n. <Ch. med.> hidden evil