伏钲 phục chinh Hán Việt: phục chinh Tổng quan phục chinh (物名)叩鉦也。☸ Cấu tạo: 伏 (phục) + 钲 (chinh)Hán Việtphục chinhCấu tạo伏 + 钲 · phục + chinh nghĩa thành phần: phục + chinh Nghĩa ViệtCihui phục chinh (物名)叩鉦也。☸