伏暗 fú àn · phục ám Hán Việt: phục ám · Pinyin: fú àn Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 暗 (ám)Pinyinfú ànHán Việtphục ámCấu tạo伏 + 暗 · phục + ám nghĩa thành phần: phục + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐伏暗处;隐藏。Tân Hoa Tự Điển 1.隐伏暗处;隐藏。