伏闕 fú quē · phục khuyết Hán Việt: phục khuyết · Pinyin: fú quē Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 闕 (khuyết)Pinyinfú quēHán Việtphục khuyếtCấu tạo伏 + 闕 · phục + khuyết nghĩa thành phần: phục + khuyết