伏隐 phục ẩn Hán Việt: phục ẩn Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 隐 (ẩn)Hán Việtphục ẩnCấu tạo伏 + 隐 · phục + ẩn nghĩa thành phần: phục + ẩn