伏雌
phục thư
Hán Việt: phục thư · Pinyin: fú cí
Tổng quan
à mái nằm ẹp xuống, tức gà ấp trứng. phục thư phục thư ☆Gà mái nằm ẹp xuống, tức gà ấp trứng.
Nghĩa
Việt
- Cihui à mái nằm ẹp xuống, tức gà ấp trứng. phục thư phục thư ☆Gà mái nằm ẹp xuống, tức gà ấp trứng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 孵卵的母雞。《樂府詩集.卷六○.琴曲歌辭四.秦.百里奚妻.琴歌三首之一》:「百里奚,五羊皮。憶別時,烹伏雌,炊扊扅,今日富貴忘我為。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指母鸡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指母鸡。