伏食 fú shí · phục thực Hán Việt: phục thực · Pinyin: fú shí Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 食 (thực)Pinyinfú shíHán Việtphục thựcCấu tạo伏 + 食 · phục + thực nghĩa thành phần: phục + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服食。指道家服食丹药。Tân Hoa Tự Điển 1.服食。指道家服食丹药。