伏驥 fú jì · phục kí Hán Việt: phục kí · Pinyin: fú jì Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 驥 (kí)Pinyinfú jìHán Việtphục kíCấu tạo伏 + 驥 · phục + kí nghĩa thành phần: phục + kí