伏雞 fú jī · phục kê Hán Việt: phục kê · Pinyin: fú jī Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 雞 (kê)Pinyinfú jīHán Việtphục kêCấu tạo伏 + 雞 · phục + kê nghĩa thành phần: phục + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孵卵的母鸡; 谓孵鸡卵。Tân Hoa Tự Điển 1.孵卵的母鸡。 2.谓孵鸡卵。