伏龍

fú lóng phục long

Hán Việt: phục long · Pinyin: fú lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on rồng nằm mọp một chỗ, còn giấu mình. Chỉ người tài chưa gặp thời. phục long phục long ☆Con rồng nằm mọp một chỗ, còn giấu mình. Chỉ người tài chưa gặp thời.

ja

  • JMdict suicide divers (part of the Japanese Special Attack Units during WWII)