伏龍
phục long
Hán Việt: phục long · Pinyin: fú lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 潜伏着的龙。比喻隐居待时的贤者; 指灶神; 阴阳家的禁忌日之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.潜伏着的龙。比喻隐居待时的贤者。 2.指灶神。 3.阴阳家的禁忌日之一。
Hán Việt: phục long · Pinyin: fú lóng