伐人 fá rén · phạt nhân Hán Việt: phạt nhân · Pinyin: fá rén Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 人 (nhân)Pinyinfá rénHán Việtphạt nhânCấu tạo伐 + 人 · phạt + nhân nghĩa thành phần: phạt + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于击刺的人。Tân Hoa Tự Điển 1.善于击刺的人。