伐伽 phạt già Hán Việt: phạt già Tổng quan (雜名)Bhāga,見跋渠條。☸ Cấu tạo: 伐 (phạt) + 伽 (già)Hán Việtphạt giàCấu tạo伐 + 伽 · phạt + già nghĩa thành phần: phạt + già Nghĩa ViệtCihui (雜名)Bhāga,見跋渠條。☸Tần suất từ [bktd] phạt già (雜名)Bhāga,見跋渠條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa伐善 · 伐木 · 伐柯 · 伐檀 · 伐罪 · 伐謀 · 伐鼓 · 伽他