伐伽 phạt già Hán Việt: phạt già Tổng quan phạt già (雜名)Bhāga,見跋渠條。☸ Cấu tạo: 伐 (phạt) + 伽 (già)Hán Việtphạt giàCấu tạo伐 + 伽 · phạt + già nghĩa thành phần: phạt + già Nghĩa ViệtCihui phạt già (雜名)Bhāga,見跋渠條。☸