伐倒 phạt đảo Hán Việt: phạt đảo Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 倒 (đảo)Hán Việtphạt đảoCấu tạo伐 + 倒 · phạt + đảo nghĩa thành phần: phạt + đảo Nghĩa EngCihui 伐倒 ádǎo* r.v. hew; cut downjaJMdict felling