伐兵
phạt binh
Hán Việt: phạt binh · Pinyin: fá bīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用武力打敗敵人軍隊。《孫子.謀攻》:「故上兵伐謀,其次伐交,其次伐兵,下政攻城。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓通过两军对战而取胜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓通过两军对战而取胜。
Hán Việt: phạt binh · Pinyin: fá bīng