伐區 phạt khu Hán Việt: phạt khu Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 區 (khu)Hán Việtphạt khuCấu tạo伐 + 區 · phạt + khu nghĩa thành phần: phạt + khu Nghĩa EngCihui 伐區 áqū* p.w. cutting/felling area