伐山 fá shān · phạt san Hán Việt: phạt san · Pinyin: fá shān Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 山 (san)Pinyinfá shānHán Việtphạt sanCấu tạo伐 + 山 · phạt + san nghĩa thành phần: phạt + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伐山语"。