伐智 fá zhì · phạt trí Hán Việt: phạt trí · Pinyin: fá zhì Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 智 (trí)Pinyinfá zhìHán Việtphạt tríCấu tạo伐 + 智 · phạt + trí nghĩa thành phần: phạt + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夸耀自己的才智。Tân Hoa Tự Điển 1.夸耀自己的才智。