伐根 phạt căn Hán Việt: phạt căn Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 根 (căn)Hán Việtphạt cănCấu tạo伐 + 根 · phạt + căn nghĩa thành phần: phạt + căn Nghĩa EngCihui 伐根 ágēn n. stump