伐矜 fá jīn · phạt căng Hán Việt: phạt căng · Pinyin: fá jīn Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 矜 (căng)Pinyinfá jīnHán Việtphạt căngCấu tạo伐 + 矜 · phạt + căng nghĩa thành phần: phạt + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高傲自夸。Tân Hoa Tự Điển 1.高傲自夸。