伐謀

fá móu phạt mưu

Hán Việt: phạt mưu · Pinyin: fá móu

Tổng quan

Cấu tạo: (phạt) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh tan sự tính toán sắp xếp của giặc. phạt mưu phạt mưu ☆Đánh tan sự tính toán sắp xếp của giặc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以謀略戰勝敵人。《孫子.謀攻》:「故上兵伐謀,其次伐交,其次伐兵,其下攻城。」