伐謀 fá móu · phạt mưu Hán Việt: phạt mưu · Pinyin: fá móu Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 謀 (mưu)Pinyinfá móuHán Việtphạt mưuCấu tạo伐 + 謀 · phạt + mưu nghĩa thành phần: phạt + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破坏敌方施展的谋略。一说以谋略战胜敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.破坏敌方施展的谋略。一说以谋略战胜敌人。