休下 xiū xià · hưu hạ Hán Việt: hưu hạ · Pinyin: xiū xià Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 下 (hạ)Pinyinxiū xiàHán Việthưu hạCấu tạo休 + 下 · hưu + hạ nghĩa thành phần: hưu + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官吏休假,下值回家。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官吏休假,下值回家。