休享 xiū xiǎng · hưu hưởng Hán Việt: hưu hưởng · Pinyin: xiū xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 享 (hưởng)Pinyinxiū xiǎngHán Việthưu hưởngCấu tạo休 + 享 · hưu + hưởng nghĩa thành phần: hưu + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美善的供物。Tân Hoa Tự Điển 1.美善的供物。