休休亭 hưu hưu đình Hán Việt: hưu hưu đình Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 休 (hưu) + 亭 (đình)Hán Việthưu hưu đìnhCấu tạo休 + 休 + 亭 · hưu + hưu + đình nghĩa thành phần: hưu + hưu + đình