休伯 xiū bó · hưu bá Hán Việt: hưu bá · Pinyin: xiū bó Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 伯 (bá)Pinyinxiū bóHán Việthưu báCấu tạo休 + 伯 · hưu + bá nghĩa thành phần: hưu + bá