休佑 xiū yòu · hưu hữu Hán Việt: hưu hữu · Pinyin: xiū yòu Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 佑 (hữu)Pinyinxiū yòuHán Việthưu hữuCấu tạo休 + 佑 · hưu + hữu nghĩa thành phần: hưu + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对天﹑神等佑助的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对天﹑神等佑助的美称。