休俸

hưu bổng

Hán Việt: hưu bổng

Tổng quan

ố tiền cấp cho các viên chức đã thôi việc. hưu bổng hưu bổng ☆Số tiền cấp cho các viên chức đã thôi việc.

Cấu tạo: (hưu) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ố tiền cấp cho các viên chức đã thôi việc. hưu bổng hưu bổng ☆Số tiền cấp cho các viên chức đã thôi việc.