休停 xiū tíng · hưu đình Hán Việt: hưu đình · Pinyin: xiū tíng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 停 (đình)Pinyinxiū tíngHán Việthưu đìnhCấu tạo休 + 停 · hưu + đình nghĩa thành phần: hưu + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休闲,停息; 指罢官停职。Tân Hoa Tự Điển 1.休闲,停息。 2.指罢官停职。