休典 xiū diǎn · hưu điển Hán Việt: hưu điển · Pinyin: xiū diǎn Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 典 (điển)Pinyinxiū diǎnHán Việthưu điểnCấu tạo休 + 典 · hưu + điển nghĩa thành phần: hưu + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美善的法典。Tân Hoa Tự Điển 1.美善的法典。